kiến càng

Học thuật
Thân thiện
kiến càng

Kiến càng đang tha một chiếc lá trên mặt đất.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài kiến kích thước lớn, màu đen, phần bụng (đít) màu hơi đỏ: "kiến càng" tên gọi dân gian để chỉ một loài kiến đặc điểm nhận dạng rõ ràng thân hình to, màu đen phần cuối bụng sắc đỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong vườn nhà tôi nhiều kiến càng làm tổ. (Trong vườn nhà tôi nhiều kiến càng làm tổ.)
    • Kiến càng cắn rất đau. (Kiến càng cắn rất đau.)
    • trẻ thường tránh chỗ tổ kiến càng. ( trẻ thường tránh chỗ tổ kiến càng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên gọi "kiến càng" thường được dùng trong ngôn ngữ đời sống hằng ngày, đặc biệtcác vùng nông thôn, để phân biệt loài kiến to, đen này với các loài kiến nhỏ hơn như kiến gió, kiến lửa.
    • Loại kiến càng này hay tha thức ăn thừa về tổ. (Loại kiến càng này hay tha thức ăn thừa về tổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiến: (danh từ) - từ chung chỉ các loài côn trùng nhỏ, sống theo đàn, thuộc họ Formicidae.
  • Kiến đen: (danh từ) - cách gọi khác dựa trên màu sắc, có thể chỉ chung các loài kiến màu đen, bao gồm cả "kiến càng".
  • Kiến lửa: (danh từ) - một loài kiến khác, nhỏ hơn, màu nâu đỏ vết cắn gây rát bỏng.
Từ đồng nghĩa
  • Kiến đen to: cụm từ mô tả đặc điểm, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
  • Kiến đít đỏ: cụm từ mô tả dựa trên đặc điểm phần bụng màu đỏ.
Thông tin thêm
  • "Kiến càng" không phải một tên gọi khoa học chính thức tên gọi dân gian. Loài kiến này thường xuất hiện trong vườn, bờ ruộng có thể gây đau khi cắn do kích thước hàm khỏe.
kiến càng

Kiến càng đang tha một chiếc lá trên mặt đất.

  1. Loài kiến to, mình đen, đít hơi đỏ.